Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "quyên góp" (1)
quyên góp

Tiếng Anh
Động từdonate
quyên góp áo quần cũ
donate used clothes
Từ liên quan "quyên góp" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "quyên góp" (1)
quyên góp áo quần cũ
donate used clothes
